Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Chile cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = CLP

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Peso Chile 306.86100182 CLP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $306.86100182 Hiện tại $306.86100182 Cao nhất $306.86100182
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang CLP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
306.86100182 CLP
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 CLP
0.00%
7 ngày qua
-8.897006 CLP
-2.82%
30 ngày qua
-12.623978 CLP
-3.95%
1 năm qua
+17.431204 CLP
+6.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
276.19595009
Hôm nay
306.86100182
Cao nhất
326.31841089
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+5.31%
Tháng 3
+4.84%
Tháng 4
+4.14%
Tháng 5
-2.17%
Tháng 6
-2.02%
Tháng 7
+2.63%
Tháng 8
+2.46%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
-2.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang CLP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 313.15056835 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 260.16205502 CLP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
240.55640633 – 305.60629152 CLP
Năm biến động -12.24%
2023
Tỷ giá trung bình 227.93628994 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
213.00460984 – 247.40155865 CLP
Năm biến động +1.56%
2024
Tỷ giá trung bình 255.14292645 CLP
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
240.16286883 – 277.30928399 CLP
Năm biến động +11.42%
2025
Tỷ giá trung bình 276.07151537 CLP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
249.67258412 – 293.6903875 CLP
Năm biến động +3.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 313.15056835 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
276.19595009 – 326.31841089 CLP
Năm biến động +8.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.