Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Congo cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = CDF
Cập nhật
1
ILS
=
728.20752659
CDF
+0.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = FC728.20752659 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = ₪0.00137323 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FC719.5228669
Hiện tại
FC728.20752659
Cao nhất
FC728.20752659
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
728.20752659 CDF
2026-11-07
24 giờ qua
+5.007327 CDF
+0.69%
7 ngày qua
-7.908991 CDF
-1.07%
30 ngày qua
-25.348673 CDF
-3.36%
1 năm qua
+64.755853 CDF
+9.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
657.6271336 Hôm nay
728.20752659 Cao nhất
816.52434825
657.6271336 Hôm nay
728.20752659 Cao nhất
816.52434825
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.80%
Tháng 12
+4.68%
Tháng 1
-7.48%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+3.61%
Tháng 5
-4.03%
Tháng 6
-3.02%
Tháng 7
+2.13%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
-2.24%
Tháng 10
-0.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 788.89465832 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
601.701968 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
457.6630567
–
648.78480728
CDF
Năm biến động
-10.64%
2023
Tỷ giá trung bình
633.59095776 CDF
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
556.44986618
–
770.39069859
CDF
Năm biến động
+30.84%
2024
Tỷ giá trung bình
760.84204768 CDF
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
710.55548877
–
804.01980624
CDF
Năm biến động
+3.23%
2025
Tỷ giá trung bình
788.89465832 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
654.09241015
–
874.15430647
CDF
Năm biến động
-8.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
748.94014653 CDF
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
682.75759879
–
816.52434825
CDF
Năm biến động
+1.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.