Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Australia cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = AUD

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Đô la Australia 0.45675593 AUD
+1.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.45164995 Hiện tại $0.45675593 Cao nhất $0.4573906
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang AUD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45675593 AUD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.005975 AUD
+1.33%
7 ngày qua
+0.004331 AUD
+0.96%
30 ngày qua
-0.010864 AUD
-2.32%
1 năm qua
-0.015529 AUD
-3.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.44818641
Hôm nay
0.45675593
Cao nhất
0.49711858
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
-1.21%
Tháng 1
-3.87%
Tháng 2
+1.47%
Tháng 3
+2.19%
Tháng 4
+5.39%
Tháng 5
-1.97%
Tháng 6
-4.22%
Tháng 7
+
Tháng 8
+1.26%
Tháng 9
-3.40%
Tháng 10
+0.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang AUD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.46402799 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ILS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.42939659 AUD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.40770724 – 0.45500426 AUD
ILS giảm giá -5.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.40882718 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.38764568 – 0.42656616 AUD
ILS giảm giá -2.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.40983334 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.38375774 – 0.44872614 AUD
Năm biến động +8.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.45018629 AUD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.42102083 – 0.47794616 AUD
Năm biến động +6.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.46402799 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.44818641 – 0.49711858 AUD
ILS giảm giá -2.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.