Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Lek Albania cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = ALL
Cập nhật
1
ILS
=
25.50748688
ALL
+0.79% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = L25.50748688 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = ₪0.03920418 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L25.34651785
Hiện tại
L25.50748688
Cao nhất
L25.53365445
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.50748688 ALL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.19967 ALL
+0.79%
7 ngày qua
-0.320872 ALL
-1.24%
30 ngày qua
-1.142502 ALL
-4.29%
1 năm qua
-0.116982 ALL
-0.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
25.18197608 Hôm nay
25.50748688 Cao nhất
29.26859646
25.18197608 Hôm nay
25.50748688 Cao nhất
29.26859646
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.33%
Tháng 12
+1.95%
Tháng 1
-1.51%
Tháng 2
+1.75%
Tháng 3
+4.33%
Tháng 4
+5.69%
Tháng 5
-4.83%
Tháng 6
-4.42%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
-2.09%
Tháng 10
-1.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 33.66849343 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
33.66849343 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.01699214
–
36.14404115
ALL
Năm biến động
-11.44%
2023
Tỷ giá trung bình
27.34876293 ALL
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
24.49724172
–
31.91055254
ALL
Năm biến động
-14.49%
2024
Tỷ giá trung bình
25.15309609 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.48079848
–
26.89212305
ALL
Năm biến động
-0.40%
2025
Tỷ giá trung bình
25.15730129 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.2674654
–
27.29300306
ALL
Năm biến động
-0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
26.42739641 ALL
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
25.18197608
–
29.26859646
ALL
Năm biến động
-1.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.