Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = STD

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Dobra São Tomé và Príncipe 1.23043259 STD
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Db1.2282702 Hiện tại Db1.23043259 Cao nhất Db1.23373388
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.23043259 STD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.003204 STD
-0.26%
7 ngày qua
+0.002375 STD
+0.19%
30 ngày qua
-0.01591 STD
-1.28%
1 năm qua
-0.104966 STD
-7.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.22092576
Hôm nay
1.23043259
Cao nhất
1.34223264
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 12
-0.59%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-2.74%
Tháng 5
-0.44%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+1.74%
Tháng 8
-1.13%
Tháng 9
-1.19%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.49323981 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.49323981 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.43970932 – 1.59363783 STD
IDR giảm giá -1.17%
2023
Tỷ giá trung bình 1.48281919 STD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
1.398979 – 1.55553016 STD
IDR giảm giá -1.38%
2024
Tỷ giá trung bình 1.40504526 STD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
1.35125563 – 1.4732443 STD
IDR giảm giá -5.39%
2025
Tỷ giá trung bình 1.35278651 STD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.30525953 – 1.38262734 STD
Năm ổn định -2.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.2465201 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.22092576 – 1.33623937 STD
IDR giảm giá -7.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.