Tỷ giá Gourde Haiti sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Peso Colombia cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = COP
Cập nhật
1
HTG
=
24.69507601
COP
+0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HTG = $24.69507601 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = G0.0404939 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$24.69507601
Hiện tại
$24.69507601
Cao nhất
$24.77903293
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.69507601 COP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.116838 COP
+0.48%
7 ngày qua
+0.513186 COP
+2.12%
30 ngày qua
-0.030862 COP
-0.12%
1 năm qua
-4.246919 COP
-14.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
23.21574213 Hôm nay
24.69507601 Cao nhất
29.4399228
23.21574213 Hôm nay
24.69507601 Cao nhất
29.4399228
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.54%
Tháng 12
-2.59%
Tháng 1
+3.21%
Tháng 2
-3.72%
Tháng 3
-1.46%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
-6.39%
Tháng 6
-9.44%
Tháng 7
+1.85%
Tháng 8
+3.69%
Tháng 9
-5.43%
Tháng 10
+2.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 36.3624523 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
36.3624523 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.31547309
–
41.18051493
COP
Năm biến động
-18.54%
2023
Tỷ giá trung bình
30.51913515 COP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
28.22319734
–
33.69203624
COP
Năm biến động
-9.98%
2024
Tỷ giá trung bình
30.85804064 COP
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
28.36219907
–
34.20069483
COP
Năm biến động
+15.11%
2025
Tỷ giá trung bình
30.94690072 COP
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
28.21303931
–
34.10043303
COP
Năm biến động
-15.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
25.02710327 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.21574213
–
29.06219959
COP
Năm biến động
-14.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.