Tỷ giá Gourde Haiti sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Franc Congo cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = CDF
Cập nhật
1
HTG
=
17.64854868
CDF
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HTG = FC17.64854868 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = G0.05666188 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC17.64854868
Hiện tại
FC17.64854868
Cao nhất
FC17.70285198
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.64854868 CDF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.054303 CDF
-0.31%
7 ngày qua
-0.017283 CDF
-0.10%
30 ngày qua
-0.024532 CDF
-0.14%
1 năm qua
+1.427382 CDF
+8.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
16.19238516 Hôm nay
17.64854868 Cao nhất
17.79727386
16.19238516 Hôm nay
17.64854868 Cao nhất
17.79727386
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.54%
Tháng 12
+1.58%
Tháng 1
-5.38%
Tháng 2
+5.19%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
-1.34%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+1.11%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 21.33118861 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.36491559 CDF
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
13.83745731
–
20.27282758
CDF
Năm biến động
-30.70%
2023
Tỷ giá trung bình
16.6490142 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.15121603
–
21.16872092
CDF
Năm biến động
+49.97%
2024
Tỷ giá trung bình
21.33118861 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.17463712
–
21.96029404
CDF
HTG tăng giá
+5.63%
2025
Tỷ giá trung bình
20.82004611 CDF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
16.22053359
–
22.32644118
CDF
Năm biến động
-20.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.62045838 CDF
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
16.19238516
–
17.79727386
CDF
Năm ổn định
+1.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.