Tỷ giá Kuna Croatia sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = MUR

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Rupee Mauritius 6.95397233 MUR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨6.95397233 Hiện tại ₨6.95397233 Cao nhất ₨6.95397233
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.95397233 MUR
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.048045 MUR
-0.69%
30 ngày qua
-0.118602 MUR
-1.68%
1 năm qua
-0.093751 MUR
-1.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.94917692
Hôm nay
6.95397233
Cao nhất
7.38972855
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.38%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+1.79%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+1.71%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
-2.17%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
-2.49%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.09101571 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.18477132 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.64656413 – 6.6726584 MUR
Năm biến động -5.38%
2023
Tỷ giá trung bình 6.47471985 MUR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
6.10250151 – 6.77835315 MUR
HRK tăng giá +3.77%
2024
Tỷ giá trung bình 6.63183642 MUR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
6.13072291 – 6.85870619 MUR
HRK giảm giá -0.65%
2025
Tỷ giá trung bình 6.86657529 MUR
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
6.34734711 – 7.21013722 MUR
Năm biến động +11.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.09101571 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.94917692 – 7.38972855 MUR
HRK giảm giá -3.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.