Tỷ giá Lempira Honduras sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Lempira Honduras sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Lempira Honduras đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HNL = STD

Cập nhật
Lempira Honduras 1 HNL = Dobra São Tomé và Príncipe 822.96586604 STD
-0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db822.96586604 Hiện tại Db822.96586604 Cao nhất Db829.07678223
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HNL sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HNL/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HNL sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
822.96586604 STD
2026-11-07
24 giờ qua
-5.814256 STD
-0.70%
7 ngày qua
-5.944921 STD
-0.72%
30 ngày qua
-6.979264 STD
-0.84%
1 năm qua
-24.80201 STD
-2.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
822.96586604
Hôm nay
822.96586604
Cao nhất
851.26535454
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HNL/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HNL sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 916.04340897 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 901.05935138 STD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
846.14970494 – 966.0212914 STD
Năm biến động +6.52%
2023
Tỷ giá trung bình 916.04340897 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
893.05811623 – 938.52851563 STD
Năm ổn định -2.47%
2024
Tỷ giá trung bình 896.31918302 STD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
875.92350771 – 906.87134798 STD
Năm ổn định -2.62%
2025
Tỷ giá trung bình 856.53398325 STD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
841.65626234 – 880.36397344 STD
HNL giảm giá -3.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 831.1102753 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
822.96586604 – 851.26535454 STD
Năm ổn định -2.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.