Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = BMD
Cập nhật
1
HKD
=
0.12751605
BMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 HKD = $0.12751605 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = $7.84215 HKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.12751605
Hiện tại
$0.12751605
Cao nhất
$0.12751605
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12751605 BMD
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
+0.00006 BMD
+0.05%
30 ngày qua
+0.000094 BMD
+0.07%
1 năm qua
-0.001044 BMD
-0.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.12740882 Hôm nay
0.12751605 Cao nhất
0.1286885
0.12740882 Hôm nay
0.12751605 Cao nhất
0.1286885
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.12827349 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12770408 BMD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.12738058
–
0.12872387
BMD
Năm ổn định
-0.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12772968 BMD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.12737993
–
0.12835825
BMD
Năm ổn định
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1281579 BMD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.1275795
–
0.12882863
BMD
Năm ổn định
+0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12827349 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12738472
–
0.12903171
BMD
Năm ổn định
-0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1275096 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12740882
–
0.12846775
BMD
Năm ổn định
-0.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.