Tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = TWD
Cập nhật
1
GNF
=
0.003693
TWD
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = NT$0.003693 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = FG270.78269721 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
NT$0.003693
Hiện tại
NT$0.003693
Cao nhất
NT$0.00370029
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.003693 TWD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000007 TWD
-0.20%
7 ngày qua
+0.000003 TWD
+0.07%
30 ngày qua
+0.000062 TWD
+1.70%
1 năm qua
+0.000122 TWD
+3.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
0.00352837 Hôm nay
0.003693 Cao nhất
0.00373866
0.00352837 Hôm nay
0.003693 Cao nhất
0.00373866
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
+1.76%
Tháng 3
-1.40%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
+1.95%
Tháng 6
+1.45%
Tháng 7
-2.76%
Tháng 8
+1.12%
Tháng 9
+1.74%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00372769 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00338453 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00296028
–
0.0037596
TWD
Năm biến động
+17.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00361428 TWD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.00341763
–
0.00378845
TWD
GNF tăng giá
+0.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00372769 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00355853
–
0.00381318
TWD
GNF tăng giá
+6.48%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00359651 TWD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.00333632
–
0.0038811
TWD
Năm biến động
-5.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00365509 TWD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.00355915
–
0.00373866
TWD
GNF tăng giá
+3.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.