Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Argentina cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = ARS
Cập nhật
1
GNF
=
0.17405928
ARS
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = $0.17405928 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = FG5.74516902 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.17405928
Hiện tại
$0.17405928
Cao nhất
$0.17448335
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17405928 ARS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000173 ARS
-0.10%
7 ngày qua
+0.000356 ARS
+0.20%
30 ngày qua
+0.001635 ARS
+0.95%
1 năm qua
+0.012132 ARS
+7.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.15436122 Hôm nay
0.17405928 Cao nhất
0.17562299
0.15436122 Hôm nay
0.17405928 Cao nhất
0.17562299
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.61%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
-3.29%
Tháng 2
-2.20%
Tháng 3
Tháng 4
+1.45%
Tháng 5
+4.23%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
+1.21%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.17133243 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01487556 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01101233
–
0.02036921
ARS
Năm biến động
+83.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03438446 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.02035989
–
0.0941199
ARS
Năm biến động
+362.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10625806 ARS
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.09397388
–
0.11935331
ARS
Năm biến động
+26.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14340474 ARS
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.11918496
–
0.17164154
ARS
Năm biến động
+39.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17133243 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15436122
–
0.17562299
ARS
Năm biến động
+5.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.