Tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc Congo cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = CDF
Cập nhật
1
GMD
=
31.1091707
CDF
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = FC31.1091707 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = D0.03214486 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC31.1091707
Hiện tại
FC31.1091707
Cao nhất
FC31.14093584
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
31.1091707 CDF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.065465 CDF
+0.21%
7 ngày qua
-0.129104 CDF
-0.41%
30 ngày qua
-0.181188 CDF
-0.58%
1 năm qua
+1.462883 CDF
+4.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
28.98897272 Hôm nay
31.1091707 Cao nhất
31.93373829
28.98897272 Hôm nay
31.1091707 Cao nhất
31.93373829
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
+2.91%
Tháng 1
-5.49%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-0.70%
Tháng 5
+0.66%
Tháng 6
-1.17%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+1.93%
Tháng 9
-0.66%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 40.92064357 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
36.52178415 CDF
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
28.95921767
–
38.27160494
CDF
Năm biến động
-13.68%
2023
Tỷ giá trung bình
37.50769732 CDF
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
32.53611557
–
42.7852349
CDF
Năm biến động
+23.17%
2024
Tỷ giá trung bình
40.92064357 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
39.35699556
–
42.40918473
CDF
Năm ổn định
-2.41%
2025
Tỷ giá trung bình
37.78557694 CDF
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
28.98897272
–
41.32728272
CDF
Năm biến động
-22.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
31.30547943 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.0223486
–
31.93373829
CDF
GMD tăng giá
+0.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.