Tỷ giá Dalasi Gambia sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Rúp Belarus cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = BYN
Cập nhật
1
GMD
=
0.04027749
BYN
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = Br0.04027749 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = D24.82776597 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.04019493
Hiện tại
Br0.04027749
Cao nhất
Br0.04027749
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04027749 BYN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000083 BYN
+0.21%
7 ngày qua
+0.00052 BYN
+1.31%
30 ngày qua
-0.001105 BYN
-2.67%
1 năm qua
-0.00634 BYN
-13.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.03734747 Hôm nay
0.04027749 Cao nhất
0.04712944
0.03734747 Hôm nay
0.04027749 Cao nhất
0.04712944
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.23%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
+1.42%
Tháng 2
+0.76%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.24%
Tháng 5
+5.21%
Tháng 6
-1.15%
Tháng 7
+5.72%
Tháng 8
-1.87%
Tháng 9
-2.95%
Tháng 10
+1.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05184122 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05184122 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04041001
–
0.06293609
BYN
Năm biến động
-15.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04335761 BYN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.03870031
–
0.05070562
BYN
Năm biến động
+20.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04757573 BYN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.04527272
–
0.04916882
BYN
GMD giảm giá
-7.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04541188 BYN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.03893171
–
0.04801265
BYN
Năm biến động
-12.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04034789 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03734747
–
0.04189309
BYN
Năm biến động
+1.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.