Tỷ giá Lari Georgia sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Lari Georgia sang Dirham UAE cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = AED
Cập nhật
1
GEL
=
1.41522158
AED
+0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GEL = د.إ1.41522158 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = ₾0.70660313 GEL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.إ1.40998081
Hiện tại
د.إ1.41522158
Cao nhất
د.إ1.41541426
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.41522158 AED
2026-11-08
24 giờ qua
+0.005433 AED
+0.39%
7 ngày qua
0.000000 AED
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AED
0.00%
1 năm qua
+0.057551 AED
+4.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
1.3452381 Hôm nay
1.41522158 Cao nhất
1.43053554
1.3452381 Hôm nay
1.41522158 Cao nhất
1.43053554
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.40811048 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.26397323 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.06618868
–
1.38600302
AED
Năm biến động
+14.62%
2023
Tỷ giá trung bình
1.40055141 AED
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
1.35284346
–
1.48076613
AED
Năm ổn định
+0.56%
2024
Tỷ giá trung bình
1.35177376 AED
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.27979094
–
1.39387628
AED
GEL giảm giá
-4.53%
2025
Tỷ giá trung bình
1.34141452 AED
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.27534479
–
1.3679702
AED
GEL tăng giá
+4.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.40811048 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.3452381
–
1.43053554
AED
GEL tăng giá
+3.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.