Tỷ giá Euro sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Euro sang Đô la Barbados cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = BBD

Cập nhật
Euro 1 EUR = Đô la Barbados 2.22928161 BBD
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $2.22928161 Hiện tại $2.22928161 Cao nhất $2.22928161
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.22928161 BBD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000226 BBD
+0.01%
7 ngày qua
-0.010618 BBD
-0.47%
30 ngày qua
-0.008984 BBD
-0.40%
1 năm qua
-0.084607 BBD
-3.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.22306699
Hôm nay
2.22928161
Cao nhất
2.40853005
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.26128356 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.10759967 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.91749958 – 2.2913497 BBD
Năm biến động -5.69%
2023
Tỷ giá trung bình 2.16462678 BBD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
2.09289963 – 2.24870699 BBD
EUR tăng giá +3.21%
2024
Tỷ giá trung bình 2.16446063 BBD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
2.06999695 – 2.2405198 BBD
EUR giảm giá -6.29%
2025
Tỷ giá trung bình 2.26128356 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.04914883 – 2.37327596 BBD
Năm biến động +13.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.26061017 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.22306699 – 2.40853005 BBD
EUR giảm giá -5.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.