Tỷ giá Euro sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Euro sang Dirham UAE cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = AED
Cập nhật
1
EUR
=
4.09351836
AED
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = د.إ4.09351836 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = €0.24428863 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ4.09351836
Hiện tại
د.إ4.09351836
Cao nhất
د.إ4.09407568
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.09351836 AED
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000852 AED
+0.02%
7 ngày qua
-0.019498 AED
-0.47%
30 ngày qua
-0.024221 AED
-0.59%
1 năm qua
-0.155359 AED
-3.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
4.08210676 Hôm nay
4.09351836 Cao nhất
4.42314501
4.08210676 Hôm nay
4.09351836 Cao nhất
4.42314501
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.22%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.15261576 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.87062531 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.52150715
–
4.20807517
AED
Năm biến động
-5.70%
2023
Tỷ giá trung bình
3.97512115 AED
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
3.84361017
–
4.12980661
AED
EUR tăng giá
+3.22%
2024
Tỷ giá trung bình
3.97493846 AED
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
3.80154939
–
4.11459139
AED
EUR giảm giá
-6.29%
2025
Tỷ giá trung bình
4.15261576 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.76325569
–
4.35792799
AED
Năm biến động
+13.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.15092221 AED
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
4.08210676
–
4.42314501
AED
EUR giảm giá
-5.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.