Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = STD

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Dobra São Tomé và Príncipe 135.76777626 STD
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db135.61230843 Hiện tại Db135.76777626 Cao nhất Db135.77862501
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
135.76777626 STD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.010849 STD
-0.01%
7 ngày qua
-2.232683 STD
-1.62%
30 ngày qua
-1.374179 STD
-1.00%
1 năm qua
-8.632223 STD
-5.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
135.61230843
Hôm nay
135.76777626
Cao nhất
145.55821672
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-1.86%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
-1.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 426.84729466 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 426.84729466 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
403.24806126 – 453.12310537 STD
Năm biến động -1.22%
2023
Tỷ giá trung bình 412.81627911 STD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
394.89647813 – 429.93134327 STD
ETB giảm giá -7.14%
2024
Tỷ giá trung bình 307.01566867 STD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
174.17991515 – 398.66264854 STD
Năm biến động -55.85%
2025
Tỷ giá trung bình 161.10047942 STD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
142.8297303 – 178.18977271 STD
Năm biến động -17.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 137.66766042 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
135.61230843 – 144.60836951 STD
ETB giảm giá -5.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.