Tỷ giá Birr Ethiopia sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = LBP

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Bảng Li-băng 545.60596812 LBP
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £545.60596812 Hiện tại £545.60596812 Cao nhất £545.64731591
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
545.60596812 LBP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.041348 LBP
-0.01%
7 ngày qua
-8.977776 LBP
-1.62%
30 ngày qua
-5.529884 LBP
-1.00%
1 năm qua
-34.404533 LBP
-5.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
545.24016237
Hôm nay
545.60596812
Cao nhất
583.4055488
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+1.20%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
+0.81%
Tháng 4
-2.00%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-1.83%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
+1.18%
Tháng 10
-1.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1,046.39 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.19508431 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.65238025 – 30.78331638 LBP
ETB giảm giá -7.81%
2023
Tỷ giá trung bình 250.37800041 LBP
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
28.10371303 – 287.32255464 LBP
Năm biến động +844.67%
2024
Tỷ giá trung bình 1,046.39 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
264.52376594 – 1,587.61 LBP
Năm biến động +162.33%
2025
Tỷ giá trung bình 647.60847436 LBP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
572.82673182 – 716.41013372 LBP
Năm biến động -17.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 552.95330928 LBP
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
545.24016237 – 581.17744031 LBP
ETB giảm giá -5.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.