Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = VES

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Bolívar Venezuela 59.7543972 VES
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.59.58457567 Hiện tại Bs.59.7543972 Cao nhất Bs.59.7543972
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
59.7543972 VES
2026-11-07
24 giờ qua
+0.169822 VES
+0.29%
7 ngày qua
+0.589102 VES
+1.00%
30 ngày qua
+1.569473 VES
+2.70%
1 năm qua
+44.541467 VES
+292.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
15.21292993
Hôm nay
59.7543972
Cao nhất
59.7543972
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.56%
Tháng 12
+23.20%
Tháng 1
+20.49%
Tháng 2
+13.54%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
+12.22%
Tháng 5
+13.41%
Tháng 6
+17.50%
Tháng 7
+5.97%
Tháng 8
+8.51%
Tháng 9
+3.44%
Tháng 10
+1.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 53.84951269 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.44425168 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28248661 – 1.11878333 VES
Năm biến động +266.10%
2023
Tỷ giá trung bình 1.91238946 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.13972 – 2.3925742 VES
Năm biến động +109.93%
2024
Tỷ giá trung bình 2.5665971 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
2.3881462 – 3.46429767 VES
Năm biến động +44.83%
2025
Tỷ giá trung bình 8.74718727 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
3.46417633 – 19.85136867 VES
Năm biến động +473.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 53.84951269 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.85136867 – 59.7543972 VES
Năm biến động +201.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.