Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rúp Nga cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = RUB
Cập nhật
1
ERN
=
5.4617048
RUB
+0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = ₽5.4617048 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = Nfk0.18309302 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₽5.45534473
Hiện tại
₽5.4617048
Cao nhất
₽5.4682334
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.4617048 RUB
2026-11-07
24 giờ qua
+0.028614 RUB
+0.53%
7 ngày qua
+0.108305 RUB
+2.02%
30 ngày qua
-0.238324 RUB
-4.18%
1 năm qua
+0.070413 RUB
+1.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
4.7232936 Hôm nay
5.4617048 Cao nhất
5.82002613
4.7232936 Hôm nay
5.4617048 Cao nhất
5.82002613
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.77%
Tháng 12
-3.66%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+9.31%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+8.88%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-3.69%
Tháng 10
+2.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 6.1884292 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.65689718 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.50000657
–
9.51110919
RUB
Năm biến động
-1.39%
2023
Tỷ giá trung bình
5.701114 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
4.40017627
–
6.73346833
RUB
Năm biến động
+21.10%
2024
Tỷ giá trung bình
6.1884292 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.56685147
–
7.58308593
RUB
Năm biến động
+27.45%
2025
Tỷ giá trung bình
5.58406078 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
4.93674473
–
7.5772674
RUB
Năm biến động
-30.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.45227806 RUB
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
4.7232936
–
5.82002613
RUB
Năm biến động
+3.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.