Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Leu Romania cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = RON
Cập nhật
1
ERN
=
0.31948
RON
+0.86% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = lei0.31948 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = Nfk3.13008639 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
lei0.3176
Hiện tại
lei0.31948
Cao nhất
lei0.31951333
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31948 RON
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00272 RON
+0.86%
7 ngày qua
+0.000867 RON
+0.27%
30 ngày qua
+0.00076 RON
+0.24%
1 năm qua
+0.026227 RON
+8.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.28212667 Hôm nay
0.31948 Cao nhất
0.32084667
0.28212667 Hôm nay
0.31948 Cao nhất
0.32084667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.31269165 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.31259356 RON
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.28769962
–
0.3438534
RON
Năm biến động
+6.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30495094 RON
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.29291487
–
0.31692
RON
ERN giảm giá
-2.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.306586 RON
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.29640667
–
0.32044707
RON
ERN tăng giá
+6.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.29778593 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28444667
–
0.32381333
RON
Năm biến động
-9.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.31269165 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28212667
–
0.32084667
RON
Năm biến động
+10.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.