Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = PYG
Cập nhật
1
ERN
=
417.55617453
PYG
+1.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = Gs417.55617453 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = Nfk0.00239489 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Gs416.626707
Hiện tại
Gs417.55617453
Cao nhất
Gs417.55617453
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang PYG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
417.55617453 PYG
2026-11-08
24 giờ qua
+6.360716 PYG
+1.55%
7 ngày qua
+27.47254 PYG
+7.04%
30 ngày qua
+28.868111 PYG
+7.43%
1 năm qua
-53.967129 PYG
-11.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
378.95281413 Hôm nay
417.55617453 Cao nhất
472.46787787
378.95281413 Hôm nay
417.55617453 Cao nhất
472.46787787
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.17%
Tháng 12
+2.75%
Tháng 1
-4.75%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
-4.15%
Tháng 4
-3.32%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
-2.23%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
-0.84%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
+7.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang PYG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 504.41921906 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
465.33562796 PYG
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
452.48471543
–
489.87916153
PYG
ERN tăng giá
+6.56%
2023
Tỷ giá trung bình
485.83818167 PYG
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
474.0060518
–
498.1459198
PYG
Năm ổn định
-0.89%
2024
Tỷ giá trung bình
503.91977196 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
482.47142807
–
534.68877153
PYG
ERN tăng giá
+6.80%
2025
Tỷ giá trung bình
504.41921906 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
437.78334413
–
537.7726478
PYG
Năm biến động
-15.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
394.57928039 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
378.95281413
–
456.2242522
PYG
Năm biến động
-4.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.