Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = PLN
Cập nhật
1
ERN
=
0.26304953
PLN
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = zł0.26304953 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = Nfk3.80156538 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
zł0.26304953
Hiện tại
zł0.26304953
Cao nhất
zł0.26304953
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26304953 PLN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000344 PLN
+0.13%
7 ngày qua
-0.000103 PLN
-0.04%
30 ngày qua
+0.002617 PLN
+1.00%
1 năm qua
+0.018675 PLN
+7.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.23244787 Hôm nay
0.26304953 Cao nhất
0.264162
0.23244787 Hôm nay
0.26304953 Cao nhất
0.264162
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+3.02%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.29721791 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29721791 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26235789
–
0.33365847
PLN
Năm biến động
+8.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27985808 PLN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.25934833
–
0.2986974
PLN
Năm biến động
-10.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.26544406 PLN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.2535174
–
0.30715667
PLN
Năm biến động
-10.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.250497 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.238488
–
0.2775862
PLN
Năm biến động
-12.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25732973 PLN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.23244787
–
0.264162
PLN
Năm biến động
+9.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.