Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Sol Peru cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = PEN
Cập nhật
1
ERN
=
0.2296312
PEN
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = S/.0.2296312 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = Nfk4.35480893 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.0.2296312
Hiện tại
S/.0.2296312
Cao nhất
S/.0.2296312
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2296312 PEN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000251 PEN
-0.11%
7 ngày qua
-0.000828 PEN
-0.36%
30 ngày qua
+0.000303 PEN
+0.13%
1 năm qua
+0.004737 PEN
+2.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.22193293 Hôm nay
0.2296312 Cao nhất
0.23500553
0.22193293 Hôm nay
0.2296312 Cao nhất
0.23500553
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+4.30%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
-3.08%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
+2.42%
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.25555599 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.25555599 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24240202
–
0.26663107
PEN
ERN giảm giá
-4.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.24931318 PEN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.23722493
–
0.2601184
PEN
Năm ổn định
-2.47%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25017318 PEN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.24475507
–
0.2586258
PEN
Năm ổn định
+1.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.23786396 PEN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.22298987
–
0.2522882
PEN
Năm biến động
-10.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22894962 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22193293
–
0.23500553
PEN
Năm ổn định
+2.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.