Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Libi cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = LYD
Cập nhật
1
ERN
=
0.42748453
LYD
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = ل.د0.42748453 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = Nfk2.33926592 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ل.د0.4265798
Hiện tại
ل.د0.42748453
Cao nhất
ل.د0.42866667
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42748453 LYD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000228 LYD
+0.05%
7 ngày qua
-0.000545 LYD
-0.13%
30 ngày qua
-0.000495 LYD
-0.12%
1 năm qua
+0.063612 LYD
+17.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.36072373 Hôm nay
0.42748453 Cao nhất
0.42978393
0.36072373 Hôm nay
0.42748453 Cao nhất
0.42978393
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
+16.68%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.42587332 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.32035613 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30456466
–
0.33774993
LYD
ERN tăng giá
+4.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.32062746 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31371567
–
0.3270556
LYD
Năm ổn định
-1.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.32199224 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31549313
–
0.3282022
LYD
ERN tăng giá
+2.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.3528919 LYD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.318959
–
0.37064293
LYD
Năm biến động
+10.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.42587332 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.36076893
–
0.42978393
LYD
Năm biến động
+18.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.