Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = ETB

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Birr Ethiopia 10.9636548 ETB
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br10.94113327 Hiện tại Br10.9636548 Cao nhất Br10.9636548
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.9636548 ETB
2026-11-08
24 giờ qua
+0.022522 ETB
+0.21%
7 ngày qua
+0.214234 ETB
+1.99%
30 ngày qua
+0.069427 ETB
+0.64%
1 năm qua
+0.676582 ETB
+6.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
10.205218
Hôm nay
10.9636548
Cao nhất
10.9636548
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+1.89%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
+1.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.79559262 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.46267817 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.27665815 – 3.58038247 ETB
ERN tăng giá +9.16%
2023
Tỷ giá trung bình 3.64961225 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.53916827 – 3.7616272 ETB
ERN tăng giá +5.13%
2024
Tỷ giá trung bình 5.4930643 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
3.72609107 – 8.52826993 ETB
Năm biến động +126.51%
2025
Tỷ giá trung bình 9.26213168 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
8.33635573 – 10.400169 ETB
Năm biến động +21.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.79559262 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.27225007 – 10.9636548 ETB
ERN tăng giá +5.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.