Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Djibouti cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = DJF
Cập nhật
1
ERN
=
11.89543187
DJF
+1.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = Fdj11.89543187 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = Nfk0.08406588 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Fdj11.71333333
Hiện tại
Fdj11.89543187
Cao nhất
Fdj11.89543187
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.89543187 DJF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.182099 DJF
+1.55%
7 ngày qua
+0.038823 DJF
+0.33%
30 ngày qua
+0.028273 DJF
+0.24%
1 năm qua
+0.040234 DJF
+0.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
11.71333333 Hôm nay
11.89543187 Cao nhất
11.96620173
11.71333333 Hôm nay
11.89543187 Cao nhất
11.96620173
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.86745044 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.86745044 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.72848833
–
11.98022987
DJF
Năm ổn định
-0.14%
2023
Tỷ giá trung bình
11.85533537 DJF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
11.70384747
–
11.9788858
DJF
Năm ổn định
+0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
11.85392763 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.76456427
–
11.9791474
DJF
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
11.85755619 DJF
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
11.72443813
–
12.05873827
DJF
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.86560935 DJF
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
11.71333333
–
11.96620173
DJF
Năm ổn định
+0.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.