Tỷ giá Dinar Algeria sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Dinar Algeria sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = STD
Cập nhật
1
DZD
=
163.35151462
STD
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DZD = Db163.35151462 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = د.ج0.00612177 DZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db163.35151462
Hiện tại
Db163.35151462
Cao nhất
Db163.69904686
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DZD/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
163.35151462 STD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.311329 STD
-0.19%
7 ngày qua
-0.879525 STD
-0.54%
30 ngày qua
-2.162232 STD
-1.31%
1 năm qua
-7.440359 STD
-4.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
163.35151462 Hôm nay
163.35151462 Cao nhất
173.13428726
163.35151462 Hôm nay
163.35151462 Cao nhất
173.13428726
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.54%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
+0.19%
Tháng 2
-3.41%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
-1.41%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DZD/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 169.31528672 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
156.07852878 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
144.32798354
–
166.38062637
STD
Năm biến động
+9.11%
2023
Tỷ giá trung bình
166.19871777 STD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
161.43336963
–
170.08671344
STD
Năm ổn định
-0.33%
2024
Tỷ giá trung bình
166.11712607 STD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
164.05323174
–
168.67731242
STD
Năm ổn định
-1.02%
2025
Tỷ giá trung bình
169.31528672 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
162.82439802
–
173.46249443
STD
DZD tăng giá
+4.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
166.06918402 STD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
163.35151462
–
173.13428726
STD
DZD giảm giá
-5.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.