Tỷ giá Peso Dominica sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Rúp Nga cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = RUB
Cập nhật
1
DOP
=
1.34557549
RUB
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = ₽1.34557549 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = RD$0.74317644 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₽1.34557549
Hiện tại
₽1.34557549
Cao nhất
₽1.34856909
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.34557549 RUB
2026-11-08
24 giờ qua
-0.00391 RUB
-0.29%
7 ngày qua
+0.020929 RUB
+1.58%
30 ngày qua
-0.059064 RUB
-4.20%
1 năm qua
+0.086394 RUB
+6.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
1.19297881 Hôm nay
1.34557549 Cao nhất
1.48659995
1.19297881 Hôm nay
1.34557549 Cao nhất
1.48659995
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.88%
Tháng 12
-3.14%
Tháng 1
+6.00%
Tháng 2
+5.57%
Tháng 3
-5.31%
Tháng 4
-3.72%
Tháng 5
+7.02%
Tháng 6
+5.06%
Tháng 7
+6.82%
Tháng 8
-5.11%
Tháng 9
-5.49%
Tháng 10
+1.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.56123975 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.26955842 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.96281131
–
2.58875866
RUB
Năm biến động
+0.58%
2023
Tỷ giá trung bình
1.52641683 RUB
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
1.16717107
–
1.78594492
RUB
Năm biến động
+17.24%
2024
Tỷ giá trung bình
1.56123975 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.41074993
–
1.87437282
RUB
Năm biến động
+21.30%
2025
Tỷ giá trung bình
1.3581828 RUB
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
1.19297881
–
1.85997133
RUB
Năm biến động
-32.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.3518598 RUB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.19637449
–
1.48659995
RUB
Năm biến động
+7.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.