Tỷ giá Peso Dominica sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = BHD

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Dinar Bahrain 0.00621741 BHD
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất .د.ب0.00621152 Hiện tại .د.ب0.00621741 Cao nhất .د.ب0.00621741
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00621741 BHD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000006 BHD
+0.09%
7 ngày qua
-0.000003 BHD
-0.05%
30 ngày qua
-0.000017 BHD
-0.28%
1 năm qua
+0.000392 BHD
+6.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00582549
Hôm nay
0.00621741
Cao nhất
0.0065006
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.87%
Tháng 12
+0.82%
Tháng 1
+4.41%
Tháng 2
+0.88%
Tháng 3
+1.53%
Tháng 4
+1.25%
Tháng 5
-2.32%
Tháng 6
+2.40%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.16%
Tháng 9
-1.87%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00686318 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00686318 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00651753 – 0.0071465 BHD
Năm ổn định +1.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00673199 BHD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.00648693 – 0.00692982 BHD
DOP giảm giá -2.96%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00634107 BHD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00617 – 0.00650314 BHD
DOP giảm giá -5.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00611221 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00582549 – 0.00642376 BHD
DOP giảm giá -3.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0062374 BHD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.0058922 – 0.0065006 BHD
DOP tăng giá +4.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.