Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = MUR

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Rupee Mauritius 7.01050906 MUR
-0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨7.00871641 Hiện tại ₨7.01050906 Cao nhất ₨7.01702572
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang MUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.01050906 MUR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.022434 MUR
-0.32%
7 ngày qua
-0.048947 MUR
-0.69%
30 ngày qua
-0.104495 MUR
-1.47%
1 năm qua
-0.099383 MUR
-1.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
7.00462845
Hôm nay
7.01050906
Cao nhất
7.4535167
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.26%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+1.70%
Tháng 2
-0.30%
Tháng 3
+1.73%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-2.19%
Tháng 6
+0.98%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
-0.88%
Tháng 9
-2.45%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang MUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.15000573 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.26334729 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.71591829 – 6.75084699 MUR
Năm biến động -5.12%
2023
Tỷ giá trung bình 6.54726012 MUR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
6.18185882 – 6.85467877 MUR
DKK tăng giá +3.45%
2024
Tỷ giá trung bình 6.69940662 MUR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
6.19468154 – 6.92691972 MUR
DKK giảm giá -0.72%
2025
Tỷ giá trung bình 6.93169051 MUR
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
6.41022985 – 7.26794637 MUR
Năm biến động +11.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.15000573 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.00462845 – 7.4535167 MUR
DKK giảm giá -3.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.