Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Colombia cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = COP
Cập nhật
1
DKK
=
482.42487158
COP
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = $482.42487158 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = kr0.00207286 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$482.42487158
Hiện tại
$482.42487158
Cao nhất
$484.14661546
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
482.42487158 COP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.714594 COP
-0.15%
7 ngày qua
+9.959915 COP
+2.11%
30 ngày qua
-2.647976 COP
-0.55%
1 năm qua
-103.189236 COP
-17.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
466.94161773 Hôm nay
482.42487158 Cao nhất
605.24233177
466.94161773 Hôm nay
482.42487158 Cao nhất
605.24233177
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.60%
Tháng 12
-1.79%
Tháng 1
+2.01%
Tháng 2
-5.26%
Tháng 3
-0.43%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-8.43%
Tháng 6
-8.24%
Tháng 7
+2.55%
Tháng 8
+1.47%
Tháng 9
-6.87%
Tháng 10
+2.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 627.36596527 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
601.2820549 COP
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
541.57310823
–
696.9192402
COP
Năm biến động
+12.15%
2023
Tỷ giá trung bình
627.36596527 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
559.2294476
–
708.34862343
COP
Năm biến động
-17.27%
2024
Tỷ giá trung bình
590.55087267 COP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
544.18579356
–
648.75579726
COP
Năm biến động
+6.53%
2025
Tỷ giá trung bình
612.84609527 COP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
570.43173053
–
662.41693453
COP
Năm biến động
-3.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
495.90348955 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
466.94161773
–
594.62774221
COP
Năm biến động
-18.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.