Tỷ giá Franc Djibouti sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = MUR
Cập nhật
1
DJF
=
0.26357457
MUR
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = ₨0.26357457 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = Fdj3.79399273 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.26357457
Hiện tại
₨0.26357457
Cao nhất
₨0.26767217
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26357457 MUR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000241 MUR
-0.09%
7 ngày qua
-0.002269 MUR
-0.85%
30 ngày qua
-0.003473 MUR
-1.30%
1 năm qua
+0.005404 MUR
+2.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
0.25310175 Hôm nay
0.26357457 Cao nhất
0.27290065
0.25310175 Hôm nay
0.26357457 Cao nhất
0.27290065
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.40%
Tháng 12
-2.66%
Tháng 1
+3.05%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+0.63%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
+1.46%
Tháng 9
-0.98%
Tháng 10
-0.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.26569668 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.24853622 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23909441
–
0.26052323
MUR
Năm ổn định
+0.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25361735 MUR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.24534948
–
0.265675
MUR
Năm ổn định
+0.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2597617 MUR
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.23792318
–
0.26857299
MUR
Năm biến động
+5.98%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25738592 MUR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.24552773
–
0.26746713
MUR
Năm ổn định
-1.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26569668 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25310175
–
0.27290065
MUR
Năm ổn định
+1.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.