Tỷ giá Peso Cuba sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = VES

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Bolívar Venezuela 34.80838672 VES
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.34.70946155 Hiện tại Bs.34.80838672 Cao nhất Bs.34.80838672
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
34.80838672 VES
2026-11-07
24 giờ qua
+0.098925 VES
+0.29%
7 ngày qua
+0.343166 VES
+1.00%
30 ngày qua
+0.914256 VES
+2.70%
1 năm qua
+25.946486 VES
+292.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
8.86190093
Hôm nay
34.80838672
Cao nhất
34.80838672
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.56%
Tháng 12
+23.20%
Tháng 1
+20.49%
Tháng 2
+13.54%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
+12.22%
Tháng 5
+13.41%
Tháng 6
+17.50%
Tháng 7
+5.97%
Tháng 8
+8.51%
Tháng 9
+3.44%
Tháng 10
+1.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 31.34049974 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.25878743 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16455534 – 0.65171845 VES
Năm biến động +266.10%
2023
Tỷ giá trung bình 1.11401328 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.66391456 – 1.39373254 VES
Năm biến động +109.93%
2024
Tỷ giá trung bình 1.4951051 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.39115313 – 2.01803748 VES
Năm biến động +44.83%
2025
Tỷ giá trung bình 5.0954489 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
2.0179668 – 11.56390408 VES
Năm biến động +473.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 31.34049974 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.56390408 – 34.80838672 VES
Năm biến động +201.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.