Tỷ giá Peso Cuba sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = STN

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 0.86504854 STN
+2.00% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db0.84878703 Hiện tại Db0.86504854 Cao nhất Db0.86504854
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.86504854 STN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.016935 STN
+2.00%
7 ngày qua
+0.015098 STN
+1.78%
30 ngày qua
+0.004854 STN
+0.56%
1 năm qua
+0.042164 STN
+5.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.79459856
Hôm nay
0.86504854
Cao nhất
0.86504854
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.60%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+4.24%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-3.03%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
+1.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.91299327 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.91299327 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.83883495 – 1.0038835 STN
Năm biến động +6.15%
2023
Tỷ giá trung bình 0.88494546 STN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.84585173 – 0.91378641 STN
CUP giảm giá -4.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.88393908 STN
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.84887033 – 0.92427184 STN
CUP tăng giá +6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.84999597 STN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.80691041 – 0.93669903 STN
Năm biến động -11.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.84328874 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.79459856 – 0.86504854 STN
CUP tăng giá +6.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.