Tỷ giá Peso Cuba sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Shilling Somali cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = SOS

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Shilling Somali 22.19209635 SOS
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S22.19209635 Hiện tại S22.19209635 Cao nhất S22.21740913
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.19209635 SOS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.008403 SOS
-0.04%
7 ngày qua
-0.003368 SOS
-0.02%
30 ngày qua
-0.001889 SOS
-0.01%
1 năm qua
+0.008456 SOS
+0.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
21.98408183
Hôm nay
22.19209635
Cao nhất
23.32038835
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 22.46123665 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.46123665 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.66682482 – 64.44426645 SOS
Năm biến động -2.48%
2023
Tỷ giá trung bình 22.11068835 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.76890431 – 22.31602054 SOS
Năm ổn định +0.54%
2024
Tỷ giá trung bình 22.18677636 SOS
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
21.99278948 – 22.39747076 SOS
Năm ổn định -0.26%
2025
Tỷ giá trung bình 22.19040193 SOS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
21.85253662 – 23.3592233 SOS
Năm ổn định -0.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.19034488 SOS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
21.98408183 – 23.32038835 SOS
Năm ổn định +0.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.