Tỷ giá Peso Cuba sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = SAR

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Riyal Ả Rập Xê-út 0.1458134 SAR
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼0.14577289 Hiện tại ﷼0.1458134 Cao nhất ﷼0.1458134
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1458134 SAR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000064 SAR
-0.04%
7 ngày qua
+0.000011 SAR
+0.01%
30 ngày qua
+0.000151 SAR
+0.10%
1 năm qua
+0.000155 SAR
+0.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.14353344
Hôm nay
0.1458134
Cao nhất
0.14792241
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.14581883 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14581883 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14560388 – 0.14626377 SAR
Năm ổn định +0.12%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14569141 SAR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.14518322 – 0.14607313 SAR
Năm ổn định -0.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1457154 SAR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.14537336 – 0.14597033 SAR
Năm ổn định +0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14567072 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14508012 – 0.14592388 SAR
Năm ổn định -0.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14578894 SAR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.14353344 – 0.14792241 SAR
Năm ổn định +0.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.