Tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = PKR
Cập nhật
1
CUP
=
10.73923445
PKR
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = ₨10.73923445 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = ₱0.09311651 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨10.73923445
Hiện tại
₨10.73923445
Cao nhất
₨10.75241825
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.73923445 PKR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000011 PKR
7 ngày qua
-0.005319 PKR
-0.05%
30 ngày qua
-0.015494 PKR
-0.14%
1 năm qua
-0.237708 PKR
-2.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
10.68523542 Hôm nay
10.73923445 Cao nhất
10.98596509
10.68523542 Hôm nay
10.73923445 Cao nhất
10.98596509
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 10.93673221 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.94717889 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.77093313
–
9.34990008
PKR
Năm biến động
+27.10%
2023
Tỷ giá trung bình
10.85399892 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
8.80197192
–
11.96499072
PKR
Năm biến động
+23.27%
2024
Tỷ giá trung bình
10.81281849 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
10.73761153
–
10.94951456
PKR
Năm ổn định
-0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
10.93673221 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.76791328
–
11.39157297
PKR
Năm ổn định
+0.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.7636737 PKR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
10.68523542
–
10.95177398
PKR
Năm ổn định
-1.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.