Tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Nepal cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = NPR

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Rupee Nepal 5.8736767 NPR
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨5.8736767 Hiện tại ₨5.8736767 Cao nhất ₨5.8736767
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.8736767 NPR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00725 NPR
+0.12%
7 ngày qua
-0.023795 NPR
-0.40%
30 ngày qua
-0.13593 NPR
-2.26%
1 năm qua
+0.368511 NPR
+6.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.49826831
Hôm nay
5.8736767
Cao nhất
6.01538381
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.90911687 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.88247864 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.58892252 – 5.16232439 NPR
Năm biến động +11.04%
2023
Tỷ giá trung bình 5.12907579 NPR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
5.01604353 – 5.19556683 NPR
Năm ổn định +0.93%
2024
Tỷ giá trung bình 5.19781419 NPR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
5.11810804 – 5.32228625 NPR
Năm ổn định +2.63%
2025
Tỷ giá trung bình 5.41114615 NPR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
5.25358889 – 5.64576598 NPR
CUP tăng giá +5.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.90911687 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.58561988 – 6.01538381 NPR
CUP tăng giá +4.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.