Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Namibia cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = NAD
Cập nhật
1
CUP
=
0.64446602
NAD
+1.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = $0.64446602 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = ₱1.55167219 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.63711056
Hiện tại
$0.64446602
Cao nhất
$0.64446602
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.64446602 NAD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.007355 NAD
+1.15%
7 ngày qua
-0.002784 NAD
-0.43%
30 ngày qua
-0.003339 NAD
-0.52%
1 năm qua
-0.027967 NAD
-4.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.61265025 Hôm nay
0.64446602 Cao nhất
0.67445336
0.61265025 Hôm nay
0.64446602 Cao nhất
0.67445336
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+7.90%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.50%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.71855811 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.63336151 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.56427184
–
0.71572816
NAD
Năm biến động
+6.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.71855811 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.65300971
–
0.78446602
NAD
Năm biến động
+8.86%
2024
Tỷ giá trung bình
0.71168869 NAD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.66704691
–
0.75038536
NAD
Năm biến động
+1.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.69467219 NAD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.64331231
–
0.7652894
NAD
Năm biến động
-12.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.64134559 NAD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.61265025
–
0.66832866
NAD
Năm ổn định
+0.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.