Tỷ giá Peso Cuba sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = MWK
Cập nhật
1
CUP
=
67.45631068
MWK
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = MK67.45631068 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = ₱0.01482441 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MK67.33768183
Hiện tại
MK67.45631068
Cao nhất
MK67.45631068
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang MWK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
67.45631068 MWK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.041838 MWK
+0.06%
7 ngày qua
+0.123113 MWK
+0.18%
30 ngày qua
+0.164961 MWK
+0.25%
1 năm qua
+0.140793 MWK
+0.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
66.82229518 Hôm nay
67.45631068 Cao nhất
67.79347887
66.82229518 Hôm nay
67.45631068 Cao nhất
67.79347887
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang MWK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 67.35593244 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
36.25374849 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.97997278
–
40.11315049
MWK
Năm biến động
+25.86%
2023
Tỷ giá trung bình
44.1506607 MWK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
39.29283817
–
65.72672016
MWK
Năm biến động
+64.00%
2024
Tỷ giá trung bình
66.90342944 MWK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
64.82415231
–
67.69918839
MWK
Năm ổn định
+2.73%
2025
Tỷ giá trung bình
67.35593244 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
66.53122532
–
68.40122816
MWK
Năm ổn định
+0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
67.35060721 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
66.82229518
–
67.79347887
MWK
Năm ổn định
+0.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.