Tỷ giá Peso Cuba sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = MVR
Cập nhật
1
CUP
=
0.60019417
MVR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CUP = Rf0.60019417 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = ₱1.66612747 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rf0.60019417
Hiện tại
Rf0.60019417
Cao nhất
Rf0.60019417
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.60019417 MVR
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 MVR
0.00%
7 ngày qua
+0.000194 MVR
+0.03%
30 ngày qua
+0.001748 MVR
+0.29%
1 năm qua
+0.001942 MVR
+0.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.59708738 Hôm nay
0.60019417 Cao nhất
0.60081992
0.59708738 Hôm nay
0.60019417 Cao nhất
0.60081992
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.60004937 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.59894448 MVR
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.59320388
–
0.61592233
MVR
Năm ổn định
+0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.59692516 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.59223301
–
0.60097087
MVR
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
0.59815967 MVR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.56135922
–
0.6038835
MVR
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.59796157 MVR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.59417476
–
0.60038835
MVR
Năm ổn định
+0.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.60004937 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.59708738
–
0.60081992
MVR
Năm ổn định
+0.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.