Tỷ giá Peso Cuba sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Leu Moldova cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = MDL
Cập nhật
1
CUP
=
0.69412427
MDL
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = L0.69412427 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ₱1.44066422 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
L0.69181495
Hiện tại
L0.69412427
Cao nhất
L0.69690707
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.69412427 MDL
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00029 MDL
-0.04%
7 ngày qua
-0.001036 MDL
-0.15%
30 ngày qua
+0.001999 MDL
+0.29%
1 năm qua
+0.036681 MDL
+5.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.6466061 Hôm nay
0.69412427 Cao nhất
0.70266979
0.6466061 Hôm nay
0.69412427 Cao nhất
0.70266979
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
+2.91%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.73307838 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.73307838 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.68942229
–
0.76058645
MDL
CUP tăng giá
+7.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.70302269 MDL
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.67177216
–
0.74675751
MDL
CUP giảm giá
-9.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.68883937 MDL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.66997604
–
0.71695584
MDL
CUP tăng giá
+6.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.67256995 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.63570447
–
0.73299095
MDL
Năm biến động
-8.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.68953196 MDL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.64817122
–
0.70266979
MDL
CUP tăng giá
+6.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.