Tỷ giá Peso Cuba sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Loti Lesotho cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = LSL
Cập nhật
1
CUP
=
0.64446602
LSL
+1.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = L0.64446602 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = ₱1.55167219 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.63708784
Hiện tại
L0.64446602
Cao nhất
L0.64446602
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.64446602 LSL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.008133 LSL
+1.28%
7 ngày qua
-0.002784 LSL
-0.43%
30 ngày qua
-0.002682 LSL
-0.41%
1 năm qua
-0.027981 LSL
-4.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.61265025 Hôm nay
0.64446602 Cao nhất
0.67445336
0.61265025 Hôm nay
0.64446602 Cao nhất
0.67445336
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+7.93%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.51%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.71691854 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.63543137 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.56387639
–
0.71417476
LSL
Năm biến động
+6.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.71691854 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.65320388
–
0.7679628
LSL
Năm biến động
+9.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.71170144 LSL
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.66704691
–
0.75038536
LSL
Năm biến động
+1.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.69458255 LSL
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.64331507
–
0.76525821
LSL
Năm biến động
-12.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.64131376 LSL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.61265025
–
0.66832571
LSL
Năm ổn định
+0.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.