Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Guyana cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = GYD
Cập nhật
1
CUP
=
8.14085984
GYD
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = $8.14085984 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = ₱0.12283715 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$8.14085984
Hiện tại
$8.14085984
Cao nhất
$8.14085984
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang GYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.14085984 GYD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.004722 GYD
-0.06%
7 ngày qua
+0.010796 GYD
+0.13%
30 ngày qua
+0.024346 GYD
+0.30%
1 năm qua
+0.019158 GYD
+0.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
8.06247433 Hôm nay
8.14085984 Cao nhất
8.18958967
8.06247433 Hôm nay
8.14085984 Cao nhất
8.18958967
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang GYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 8.16052783 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.12547949 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.02696594
–
8.20332986
GYD
Năm ổn định
+0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
8.16052783 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.05820885
–
8.27051247
GYD
Năm ổn định
+0.26%
2024
Tỷ giá trung bình
8.12512297 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.0511012
–
8.30935662
GYD
Năm ổn định
-0.40%
2025
Tỷ giá trung bình
8.12473059 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.99985744
–
8.25285561
GYD
Năm ổn định
+0.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.1268909 GYD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
8.06247433
–
8.18958967
GYD
Năm ổn định
+0.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.