Tỷ giá Peso Cuba sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Cedi Ghana cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = GHS
Cập nhật
1
CUP
=
0.45378641
GHS
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = GH₵0.45378641 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = ₱2.20367993 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
GH₵0.4534948
Hiện tại
GH₵0.45378641
Cao nhất
GH₵0.45378641
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45378641 GHS
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000637 GHS
+0.14%
7 ngày qua
+0.001302 GHS
+0.29%
30 ngày qua
-0.004907 GHS
-1.07%
1 năm qua
+0.029292 GHS
+6.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.40650812 Hôm nay
0.45378641 Cao nhất
0.45914711
0.40650812 Hôm nay
0.45378641 Cao nhất
0.45914711
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.33%
Tháng 12
+4.16%
Tháng 1
-3.45%
Tháng 2
+3.16%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
-4.43%
Tháng 5
-3.90%
Tháng 6
+2.82%
Tháng 7
-3.38%
Tháng 8
+3.94%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.56232318 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.34993048 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23883495
–
0.56802812
GHS
Năm biến động
+35.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.45383461 GHS
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.3241654
–
0.50087313
GHS
Năm biến động
+43.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.56232318 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46222047
–
0.63986225
GHS
Năm biến động
+22.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.49156614 GHS
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.3961165
–
0.60566583
GHS
Năm biến động
-28.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.44932009 GHS
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.40650812
–
0.45914711
GHS
Năm biến động
+11.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.