Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Algeria cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = DZD
Cập nhật
1
CUP
=
5.29332388
DZD
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = د.ج5.29332388 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = ₱0.18891721 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
د.ج5.29036909
Hiện tại
د.ج5.29332388
Cao nhất
د.ج5.29724272
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang DZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.29332388 DZD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.006842 DZD
+0.13%
7 ngày qua
+0.019093 DZD
+0.36%
30 ngày qua
+0.068645 DZD
+1.31%
1 năm qua
+0.22685 DZD
+4.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
4.99792753 Hôm nay
5.29332388 Cao nhất
5.29724272
4.99792753 Hôm nay
5.29332388 Cao nhất
5.29724272
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+3.54%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
+1.43%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang DZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.51932595 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.51932595 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.32735441
–
5.7227134
DZD
Năm ổn định
-1.18%
2023
Tỷ giá trung bình
5.27896179 DZD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
5.19698128
–
5.36018435
DZD
Năm ổn định
-2.05%
2024
Tỷ giá trung bình
5.20920367 DZD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
5.12998819
–
5.27458443
DZD
Năm ổn định
+1.03%
2025
Tỷ giá trung bình
5.11203509 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.98847099
–
5.31439165
DZD
CUP giảm giá
-4.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.21199634 DZD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
4.99792753
–
5.29724272
DZD
CUP tăng giá
+5.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.