Tỷ giá Peso Cuba sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = CRC
Cập nhật
1
CUP
=
17.61030062
CRC
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = ₡17.61030062 CRC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CRC = ₱0.05678495 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₡17.61030062
Hiện tại
₡17.61030062
Cao nhất
₡17.63051464
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang CRC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.61030062 CRC
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001387 CRC
+0.01%
7 ngày qua
-0.051325 CRC
-0.29%
30 ngày qua
-0.159893 CRC
-0.90%
1 năm qua
-1.880314 CRC
-9.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
17.33299363 Hôm nay
17.61030062 Cao nhất
19.50946291
17.33299363 Hôm nay
17.61030062 Cao nhất
19.50946291
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.78%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
-5.51%
Tháng 2
-1.35%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang CRC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 25.05634007 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.05634007 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.57051274
–
26.86048944
CRC
Năm biến động
-9.03%
2023
Tỷ giá trung bình
21.03040871 CRC
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
20.17833639
–
22.9802621
CRC
Năm biến động
-12.03%
2024
Tỷ giá trung bình
20.0218994 CRC
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
19.34484447
–
20.770672
CRC
Năm ổn định
-2.28%
2025
Tỷ giá trung bình
19.56452723 CRC
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
18.96307313
–
19.97713192
CRC
Năm ổn định
-2.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.7653756 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.33299363
–
19.38388171
CRC
CUP giảm giá
-8.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.