Tỷ giá Peso Cuba sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = CNH

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Nhân dân tệ (hải ngoại) 0.25906019 CNH
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥0.25906019 Hiện tại ¥0.25906019 Cao nhất ¥0.25919592
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Nhân dân tệ (hải ngoại)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang CNH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25906019 CNH
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000124 CNH
+0.05%
7 ngày qua
+0.000757 CNH
+0.29%
30 ngày qua
-0.001257 CNH
-0.48%
1 năm qua
-0.017645 CNH
-6.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.25799724
Hôm nay
0.25906019
Cao nhất
0.27675029
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.32%
Tháng 12
-0.30%
Tháng 1
-1.37%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-0.68%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
-0.86%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang CNH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.27989958 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26172223 CNH
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.24515414 – 0.28515961 CNH
Năm biến động +8.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.27531713 CNH
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.26059379 – 0.28602058 CNH
CUP tăng giá +3.11%
2024
Tỷ giá trung bình 0.27989958 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27080291 – 0.28484338 CNH
CUP tăng giá +2.96%
2025
Tỷ giá trung bình 0.27924394 CNH
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.27101087 – 0.28767767 CNH
CUP giảm giá -4.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26074959 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25799724 – 0.2715353 CNH
CUP giảm giá -4.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.